tall sunflower

tall sunflower

A tall sunflower grows in the sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hướng dương cao: "tall sunflower" một loài cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt vùng trung du miền đông Hoa Kỳ đến Canada. Cây thân rất cao (thường từ 1.5 đến 3 mét) rễ củ ăn được (củ còn gọi là "sunchoke" hay "Jerusalem artichoke").

dụ sử dụng
  • (Cây hướng dương cao phát triển tốtđất ẩm ánh nắng đầy đủ.)
  • (Nông dânmiền đông Hoa Kỳ trồng cây hướng dương cao để lấy củ ăn được.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "tall sunflower" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để phân biệt với các loài hướng dương khác (như hướng dương thường chỉ lấy hạt).
  • Trong văn nói thông thường, từ này ít được dùng; thay vào đó, người ta thường gọi loài cây này "Jerusalem artichoke" (củ atiso Jerusalem) hoặc "sunchoke".
Biến thể từ gần giống
  • Sunflower (n): cây hướng dương nói chung (có thể loài cao hoặc thấp).
  • Tall sunflower (n): danh từ ghép chỉ riêng loài cây này (không phải tính từ mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Jerusalem artichoke (n): củ atiso Jerusalem (cùng một loài, nhưng thường chỉ phần củ).
  • Sunchoke (n): tên thông dụng khác của loài cây này, đặc biệt khi nói về củ ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "tall sunflower". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "grow" (trồng) hoặc "harvest" (thu hoạch) để mô tả hành động với cây này:
    • They grow tall sunflower for its tubers. (Họ trồng cây hướng dương cao để lấy củ.)
    • We harvest tall sunflower in late autumn. (Chúng tôi thu hoạch cây hướng dương cao vào cuối mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "tall sunflower". Tuy nhiên, từ "sunflower" đôi khi được dùng trong thành ngữ "sunflower state" (biệt danh của bang Kansas, Hoa Kỳ), nhưng không liên quan đến loài cây cụ thể này.